head off a delay
Nghĩa · Meaning
ngăn chặn trước sự chậm trễ
Cách dùng · Usage
Dùng khi hành động sớm để tránh bị chậm: ký giấy hôm nay, kiểm tra địa chỉ giao hàng trước, hoặc gửi tài liệu cho kế toán đúng hạn. Nghe thực tế, hay dùng trong công việc và logistics.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please approve the form today to head off a delay.”
Vui lòng phê duyệt mẫu đơn hôm nay để ngăn chặn sự chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please approve→please‿approveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- head off→head‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Early verification can head off a delay in the shipping schedule.”
Việc xác minh sớm có thể ngăn chặn sự chậm trễ trong lịch giao hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- verification→verificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- head off→head‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Calling ahead helped us head off a delay at pickup.”
Gọi điện trước đã giúp chúng tôi tránh được sự chậm trễ khi nhận hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Calling ahead→calling‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- head off→head‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →