head off a delay

hed ɔːf ə dɪˈleɪ
hehd·awf·uh·dih·LAY5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

ngăn chặn trước sự chậm trễ

Cách dùng · Usage

Dùng khi hành động sớm để tránh bị chậm: ký giấy hôm nay, kiểm tra địa chỉ giao hàng trước, hoặc gửi tài liệu cho kế toán đúng hạn. Nghe thực tế, hay dùng trong công việc và logistics.

Phân biệt từ đồng nghĩa

prevent a delayTrung tính và mô tả nhất, chỉ việc ngăn không để chậm trễ xảy ra.
avoid a delayTập trung vào kết quả là không phải trải qua sự chậm trễ.
mitigate a delayDùng khi chậm trễ đã có hoặc có thể có, và mục tiêu là giảm tác động của nó.
head off a delayNhấn mạnh hành động sớm sau khi thấy dấu hiệu vấn đề để chặn chậm trễ.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

Please approve the form today to head off a delay.

Vui lòng phê duyệt mẫu đơn hôm nay để ngăn chặn sự chậm trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please approveplease‿approveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head offhead‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

Early verification can head off a delay in the shipping schedule.

Việc xác minh sớm có thể ngăn chặn sự chậm trễ trong lịch giao hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • verificationverificaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head offhead‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Calling ahead helped us head off a delay at pickup.

Gọi điện trước đã giúp chúng tôi tránh được sự chậm trễ khi nhận hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Calling aheadcalling‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • head offhead‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

head off a delay
head off schedule slippage
head off potential delays
steps to head off delays
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1