Nghĩa · Meaning
là một ví dụ điển hình
Cách dùng · Usage
Dùng để đưa ví dụ chứng minh điều vừa nói: hàng dài vì thiếu thu ngân, máy in hỏng nên cần dự phòng, một dự án trễ cho thấy kế hoạch quá chặt.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Tuesday's queue is a case in point: one missing cashier doubled wait times.”
Hàng chờ hôm thứ Ba là một ví dụ điển hình: thiếu một thu ngân đã làm thời gian chờ tăng gấp đôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- case in→case‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- point one→point‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The printer failure is a case in point for why backup equipment matters.”
Sự cố máy in là một ví dụ điển hình về lý do tại sao thiết bị dự phòng lại quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- failure is→failure‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- case in→case‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- backup equipment→backup‿equipmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- matters→maᴅersÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Today's late lunch order is a case in point.”
Đơn đặt bữa trưa trễ hôm nay là một ví dụ điển hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- lunch order→lunch‿orderNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- case in→case‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →