be a case in point

biː ə keɪs ɪn pɔɪnt
bee·uh·kays·ihn·poynt5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

là một ví dụ điển hình

Cách dùng · Usage

Dùng để đưa ví dụ chứng minh điều vừa nói: hàng dài vì thiếu thu ngân, máy in hỏng nên cần dự phòng, một dự án trễ cho thấy kế hoạch quá chặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

for exampleCách mở ví dụ phổ biến và trung tính nhất.
illustrateDùng linh hoạt trong văn viết khi một ví dụ giúp làm rõ một điểm.
exemplifyTrang trọng hơn, chỉ việc thể hiện điển hình một phẩm chất hay xu hướng.
be a case in pointĐặt sau một nhận định để nhấn mạnh đó chính là ví dụ tiêu biểu cho nhận định ấy.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Tuesday's queue is a case in point: one missing cashier doubled wait times.

Hàng chờ hôm thứ Ba là một ví dụ điển hình: thiếu một thu ngân đã làm thời gian chờ tăng gấp đôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • case incase‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • point onepoint‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The printer failure is a case in point for why backup equipment matters.

Sự cố máy in là một ví dụ điển hình về lý do tại sao thiết bị dự phòng lại quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • failure isfailure‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • case incase‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • backup equipmentbackup‿equipmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mattersmaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Today's late lunch order is a case in point.

Đơn đặt bữa trưa trễ hôm nay là một ví dụ điển hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • lunch orderlunch‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • case incase‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a case in point
be a case in point
this is a case in point
another case in point
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1