be in the offing
Nghĩa · Meaning
có vẻ sắp xảy ra, sắp diễn ra
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong báo chí, công việc hoặc phân tích khi có dấu hiệu một việc sắp xảy ra nhưng chưa công bố. Dùng cho thay đổi chính sách, tái cơ cấu, hợp đồng hay tin lớn đang đến gần.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A policy change may be in the offing after the audit.”
Một thay đổi chính sách có thể sắp diễn ra sau đợt kiểm toán.
“The slide hints that a broader restructure is in the offing.”
Trang trình chiếu gợi ý rằng một cuộc tái cơ cấu lớn hơn sắp diễn ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- that a→that‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- restructure is→restructure‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please prepare the team; a schedule change is in the offing.”
Xin hãy chuẩn bị cho nhóm; một thay đổi lịch trình sắp diễn ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team a→team‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- change is→change‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →