be open to question

biː ˈoʊpən tuː ˈkwestʃən
bee·OH·puhn·too·kwehs·chuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

còn để ngỏ nghi vấn hoặc gây tranh cãi

Cách dùng · Usage

Be open to question nói về điều chưa chắc đúng hoặc còn có thể tranh luận: số liệu tiết kiệm, quyết định công bằng, lý do nghỉ việc. Cách nói lịch sự hơn chê thẳng là sai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

doubtfulĐánh giá trực tiếp rằng điều gì có khả năng không đúng.
questionableNgắn và mạnh, gợi điều gì đáng nghi hoặc khó tin.
debatableChỉ việc còn có thể tranh luận theo hai phía.
be open to questionTrang trọng và mềm hơn, nhưng vẫn nêu rõ sự thiếu chắc chắn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The claimed saving is open to question because fuel costs are missing.

Khoản tiết kiệm được nêu còn để ngỏ nghi vấn vì thiếu chi phí nhiên liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • saving issaving‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • costs arecosts‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Whether the new desk rule is fair remains open to question.

Việc quy định chỗ ngồi mới có công bằng hay không vẫn còn gây tranh cãi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rule isrule‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • remains openremains‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The value of a paid lunch app is open to question for small teams.

Giá trị của một ứng dụng đặt bữa trưa trả phí còn là dấu hỏi với các nhóm nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of aof‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch applunch‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is openis‿openNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

remain open to question
be open to serious question
the validity is open to question
open to question whether
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1