be par for the course

biː pɑːr fɔːr ðə kɔːrs
bee·pahr·fawr·thuh·kawrs5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

là chuyện thường tình, nằm trong dự đoán ở tình huống đó

Cách dùng · Usage

Dùng khi chuyện hơi phiền nhưng rất bình thường trong bối cảnh đó: giao hàng trễ mùa lễ, họp kéo dài lúc cuối dự án, khách hỏi thêm trước khi đổi chính sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

normalTừ rộng nhất, chỉ điều gì là bình thường.
typicalChỉ điều thường thấy trong một loại tình huống hoặc nhóm cụ thể.
expectedNhấn rằng điều đó đã được dự đoán trước.
par for the courseNói chuyện khó chịu nhưng không lạ trong hoàn cảnh ấy.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Minor delivery slips are par for the course during the holiday rush.

Những chậm trễ giao hàng nhỏ là chuyện thường trong mùa cao điểm lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slips areslips‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A few last-minute questions are par for the course before a policy change.

Vài câu hỏi phút chót là chuyện thường trước khi thay đổi chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • questions arequestions‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • before abefore‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

A noisy lunch room is par for the course on training days.

Phòng ăn trưa ồn ào là chuyện thường vào các ngày đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • room isroom‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • course oncourse‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

that's par for the course
delays are par for the course
par for the course in this industry
almost par for the course
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1