Nghĩa · Meaning
đối chuẩn, đánh giá bằng cách so với một tiêu chuẩn
Cách dùng · Usage
Dùng khi so kết quả với một chuẩn để xem mình đang ở đâu: công ty so lương với thị trường, nhóm đo tốc độ giao hàng, trường đối chiếu điểm thi với năm trước.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We benchmarked our delivery times against industry averages.”
Chúng tôi đã đối chuẩn thời gian giao hàng của mình với mức trung bình ngành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- benchmarked our→benchmarked‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- times against→times‿againstNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The director wants to benchmark our benefits package this quarter.”
Giám đốc muốn đối chuẩn gói phúc lợi của chúng ta trong quý này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- benchmark our→benchmark‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached the figures we used to benchmark supplier performance.”
Tôi đã đính kèm các số liệu dùng để đối chuẩn hiệu suất nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- used to→usetaNghe như “diu-x(ơ)-tơ”Rút gọn
Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →