bear out

ber aʊt
behr·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xác nhận, chứng thực (bằng bằng chứng)

Cách dùng · Usage

Bear out xuất hiện trong văn phong khá trang trọng khi bằng chứng cho thấy một nhận định là đúng. Ở công việc: sales data bears out a forecast; khi học: a study bears out a theory; đời thường: camera footage bears out a story. Dễ nhầm với prove: prove mạnh hơn, còn bear out là củng cố hoặc xác nhận bằng dữ kiện. Cụm thường gặp: the evidence bears out the claim.

Phân biệt từ đồng nghĩa

confirmCách nói rộng cho việc xác nhận điều gì là đúng.
supportTrung lập, chỉ việc làm cho một lập luận có thêm sức nặng.
corroborateTrang trọng trong pháp lý hoặc điều tra, khi bằng chứng khác xác nhận thêm.
bear outDùng khi kết quả thực tế hoặc trải nghiệm chứng tỏ nhận định trước là có cơ sở.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The data bears out your concern.

Dữ liệu xác nhận mối lo ngại của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • bears outbears‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The figures bear out the original estimate.

Các con số chứng thực cho ước tính ban đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bear outbear‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • original estimateoriginal‿estimateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Customer feedback bears out this trend.

Phản hồi của khách hàng xác nhận xu hướng này.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data bear out the theory
evidence bears out the claim
experience bears this out
bear out a prediction
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1