bend over backwards
Nghĩa · Meaning
cố gắng hết sức, thậm chí đến mức quá mức
Cách dùng · Usage
Cụm này nhấn mạnh ai đó cố chiều khách, giúp bạn bè, hoặc đáp ứng yêu cầu khó đến mức vượt bình thường. Có thể khen sự tận tâm, nhưng cũng hàm ý bị đòi hỏi quá nhiều.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Support has bent over backwards to keep the client happy.”
Bộ phận hỗ trợ đã gắng hết sức để làm khách hàng hài lòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bent over→bent‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We cannot bend over backwards for every late request.”
Chúng ta không thể chiều theo mọi yêu cầu muộn màng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bend over→bend‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for every→for‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The cafe bent over backwards to handle our large group.”
Quán cà phê đã hết sức xoay xở để phục vụ nhóm đông của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bent over→bent‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- handle our→handle‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →