bend over backwards

bend ˈoʊvər ˈbækwərdz
behnd·OH·ver·ba·kwerdz5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cố gắng hết sức, thậm chí đến mức quá mức

Cách dùng · Usage

Cụm này nhấn mạnh ai đó cố chiều khách, giúp bạn bè, hoặc đáp ứng yêu cầu khó đến mức vượt bình thường. Có thể khen sự tận tâm, nhưng cũng hàm ý bị đòi hỏi quá nhiều.

Phân biệt từ đồng nghĩa

go out of one's wayGần nghĩa, chỉ việc cố tình bỏ công để giúp hoặc làm điều gì.
bend over backwardsMạnh hơn, gợi nỗ lực rất lớn và đôi khi là nhượng bộ quá mức.
make every effortTrang trọng và trung tính, ít gợi cảm xúc hay sự hy sinh.
accommodateChỉ việc điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu, không nói mức độ vất vả.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Support has bent over backwards to keep the client happy.

Bộ phận hỗ trợ đã gắng hết sức để làm khách hàng hài lòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bent overbent‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We cannot bend over backwards for every late request.

Chúng ta không thể chiều theo mọi yêu cầu muộn màng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bend overbend‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for everyfor‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe bent over backwards to handle our large group.

Quán cà phê đã hết sức xoay xở để phục vụ nhóm đông của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bent overbent‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • handle ourhandle‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bend over backwards to help
bend over backwards for a client
bend over backwards to accommodate
bend over backwards to make it work
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1