bow out

baʊ aʊt
bow·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lịch sự rút lui hoặc từ bỏ tham gia

Cách dùng · Usage

Dùng khi rút khỏi một cuộc gặp, bữa ăn, cuộc thi hay cuộc thảo luận một cách lịch sự. Thường có lý do như bận cuộc gọi, trùng lịch, hoặc không còn phù hợp để tham gia.

Phân biệt từ đồng nghĩa

withdrawTrang trọng cho việc rút khỏi bầu cử, đơn xin hay thủ tục pháp lý.
drop outGợi bỏ giữa chừng trong học tập, khóa học hay cuộc đua, hơi tiêu cực.
step downChỉ việc rời khỏi chức vụ hoặc quyền hạn.
bow outDùng khi rút lui lịch sự hoặc tự nguyện khỏi một hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

He bowed out of the discussion because of a conflict.

Anh ấy đã rút khỏi cuộc thảo luận vì có việc trùng lịch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bowed outbowed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I had to bow out of lunch when a call came in.

Tôi phải bỏ bữa trưa khi có một cuộc gọi đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bow outbow‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • came incame‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

She bowed out politely and suggested another colleague.

Cô ấy đã lịch sự rút lui và đề xuất một đồng nghiệp khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bowed outbowed‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • politelypoliᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • suggested anothersuggested‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bow out of the race
bow out gracefully
bow out of a commitment
decide to bow out
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1