break the ice

breɪk ði aɪs
brayk·thee·eyes3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phá tan bầu không khí ngượng ngùng

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó làm không khí bớt ngại lúc mới gặp, bắt đầu họp, vào lớp mới, hoặc nói chuyện với nhóm lạ. Thường là bằng câu hỏi nhẹ, chuyện vui, hay lời giới thiệu thân thiện.

Phân biệt từ đồng nghĩa

start a conversationChỉ bắt đầu nói chuyện, không nhất thiết làm giảm sự ngượng ngùng.
warm up the roomHợp khi người trình bày làm khán giả thoải mái và sẵn sàng hơn.
ease the tensionDùng khi giảm căng thẳng hoặc khó chịu, kể cả trong tình huống xung đột.
break the iceDùng khi phá tan sự ngượng ngùng ban đầu trong cuộc gặp hoặc cuộc nói chuyện.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A short personal question helped break the ice.

Một câu hỏi cá nhân ngắn gọn đã giúp phá tan sự ngượng ngùng.

💡 lunch

She broke the ice by asking about everyone's commute.

Cô ấy phá tan không khí gượng gạo bằng cách hỏi về đường đi làm của mọi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • asking aboutasking‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • commutecommuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I usually break the ice before moving into technical questions.

Tôi thường phá băng trước khi chuyển sang các câu hỏi kỹ thuật.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break the ice with a joke
icebreaker question
help break the ice
break the ice at a meeting
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1