Nghĩa · Meaning
phá tan bầu không khí ngượng ngùng
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó làm không khí bớt ngại lúc mới gặp, bắt đầu họp, vào lớp mới, hoặc nói chuyện với nhóm lạ. Thường là bằng câu hỏi nhẹ, chuyện vui, hay lời giới thiệu thân thiện.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A short personal question helped break the ice.”
Một câu hỏi cá nhân ngắn gọn đã giúp phá tan sự ngượng ngùng.
“She broke the ice by asking about everyone's commute.”
Cô ấy phá tan không khí gượng gạo bằng cách hỏi về đường đi làm của mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- asking about→asking‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- commute→commuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I usually break the ice before moving into technical questions.”
Tôi thường phá băng trước khi chuyển sang các câu hỏi kỹ thuật.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →