bring about

brɪŋ əˈbaʊt
brihng·uh·BOWT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gây ra, mang lại (sự thay đổi)

Cách dùng · Usage

Bring about dùng khi một nguyên nhân, quyết định hay hành động dẫn đến một thay đổi rõ rệt, thường trong văn phong hơi trang trọng. Ở công việc, a new policy may bring about delays; khi học, research can bring about new questions; đời thường, moving house may bring about stress. Dễ nhầm với cause: cause trung tính hơn, còn bring about nhấn mạnh kết quả thay đổi. Cụm hay gặp: bring about change.

Phân biệt từ đồng nghĩa

causeCách nói chung nhất cho việc gây ra kết quả, thường dùng cả với hậu quả xấu.
lead toNói việc dẫn đến kết quả, để mở việc nguyên nhân là trực tiếp hay gián tiếp.
result inTrang trọng và tập trung vào kết quả được tạo ra.
bring aboutGợi việc hành động có chủ ý hoặc nhiều điều kiện cùng tạo ra thay đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new rule may bring about confusion.

Quy tắc mới có thể gây ra sự nhầm lẫn.

💡 email

These updates should bring about faster approvals.

Những cập nhật này sẽ mang lại việc phê duyệt nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • These updatesthese‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bring aboutbring‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • faster approvalsfaster‿approvalsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Automation brought about measurable savings.

Tự động hóa đã mang lại khoản tiết kiệm có thể đo lường được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AutomationAuᴅomationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • brought aboutbrought‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring about change
bring about reform
bring about a shift
bring about improvements
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1