Nghĩa · Meaning
gây ra, mang lại (sự thay đổi)
Cách dùng · Usage
Bring about dùng khi một nguyên nhân, quyết định hay hành động dẫn đến một thay đổi rõ rệt, thường trong văn phong hơi trang trọng. Ở công việc, a new policy may bring about delays; khi học, research can bring about new questions; đời thường, moving house may bring about stress. Dễ nhầm với cause: cause trung tính hơn, còn bring about nhấn mạnh kết quả thay đổi. Cụm hay gặp: bring about change.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new rule may bring about confusion.”
Quy tắc mới có thể gây ra sự nhầm lẫn.
“These updates should bring about faster approvals.”
Những cập nhật này sẽ mang lại việc phê duyệt nhanh hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- These updates→these‿updatesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bring about→bring‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- faster approvals→faster‿approvalsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Automation brought about measurable savings.”
Tự động hóa đã mang lại khoản tiết kiệm có thể đo lường được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Automation→AuᴅomationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- brought about→brought‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →