bring into focus

brɪŋ ˈɪntuː ˈfoʊkəs
brihng·IHN·too·foh·kuhs5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm cho một điểm quan trọng hiện lên rõ ràng

Cách dùng · Usage

Bring into focus dùng khi một dữ kiện, hình ảnh hoặc sự kiện làm vấn đề trở nên rõ để mọi người chú ý đúng điểm. Ở công ty: biểu đồ bring staffing issues into focus; khi học: bài kiểm tra bring weak grammar into focus; đời thường: hóa đơn cao bring spending habits into focus. Dễ nhầm với focus on: focus on là tự tập trung vào, còn bring into focus là làm điều gì hiện rõ. Cụm quen: bring a problem into focus.

Phân biệt từ đồng nghĩa

highlightLàm một điểm nổi bật trong văn bản, bài nói hay trình bày.
clarifyLàm cho điều gì dễ hiểu và bớt mơ hồ.
spotlightTập trung mạnh sự chú ý của công chúng vào một đối tượng.
bring into focusLàm một điểm quan trọng dần hiện rõ từ dữ liệu hay bối cảnh còn mờ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The chart brought the staffing gap into focus.

Biểu đồ đã làm nổi bật tình trạng thiếu nhân sự.

💡 meeting

The complaint brought a training need into focus.

Lời khiếu nại đã làm nổi bật nhu cầu đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brought abrought‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need intoneed‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your note brought the timing issue into focus.

Ghi chú của bạn đã làm nổi bật vấn đề về thời điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • timing issuetiming‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring a problem into focus
bring priorities into focus
bring the issue into sharper focus
bring into focus the need for change
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1