bring into focus
Nghĩa · Meaning
làm cho một điểm quan trọng hiện lên rõ ràng
Cách dùng · Usage
Bring into focus dùng khi một dữ kiện, hình ảnh hoặc sự kiện làm vấn đề trở nên rõ để mọi người chú ý đúng điểm. Ở công ty: biểu đồ bring staffing issues into focus; khi học: bài kiểm tra bring weak grammar into focus; đời thường: hóa đơn cao bring spending habits into focus. Dễ nhầm với focus on: focus on là tự tập trung vào, còn bring into focus là làm điều gì hiện rõ. Cụm quen: bring a problem into focus.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chart brought the staffing gap into focus.”
Biểu đồ đã làm nổi bật tình trạng thiếu nhân sự.
“The complaint brought a training need into focus.”
Lời khiếu nại đã làm nổi bật nhu cầu đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brought a→brought‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need into→need‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your note brought the timing issue into focus.”
Ghi chú của bạn đã làm nổi bật vấn đề về thời điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- timing issue→timing‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →