Nghĩa · Meaning
vấn đề hoặc trở ngại cản trở tiến độ
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc để chỉ thứ làm dự án chưa chạy tiếp được: thiếu file, chưa có duyệt, lỗi kỹ thuật. Nói any blocker? để hỏi có gì đang kẹt không.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The missing vendor quote is the only blocker at this point.”
Thiếu báo giá của nhà cung cấp là trở ngại duy nhất tại thời điểm này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- blocker at→blocker‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please tell me if there is any blocker before the handoff.”
Xin hãy cho tôi biết nếu có bất kỳ trở ngại nào trước khi bàn giao.
“We grouped the blockers by urgency and business impact.”
Chúng tôi đã nhóm các trở ngại theo mức độ khẩn cấp và tác động đến kinh doanh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- business impact→business‿impactNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →