blocker

ˈblɑːkər
BLAH·ker2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

vấn đề hoặc trở ngại cản trở tiến độ

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong công việc để chỉ thứ làm dự án chưa chạy tiếp được: thiếu file, chưa có duyệt, lỗi kỹ thuật. Nói any blocker? để hỏi có gì đang kẹt không.

Phân biệt từ đồng nghĩa

obstacleTừ rộng cho trở ngại, có thể vượt qua nhưng làm mất thời gian.
bottleneckNhấn mạnh điểm nghẽn làm giảm thông lượng, không luôn dừng hẳn.
impedimentTrang trọng hơn, chỉ yếu tố cản trở trong công việc hoặc quy trình.
blockerDùng khi vấn đề đang chặn hẳn tiến độ hoặc không thể tiếp tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The missing vendor quote is the only blocker at this point.

Thiếu báo giá của nhà cung cấp là trở ngại duy nhất tại thời điểm này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • quotequoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • blocker atblocker‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please tell me if there is any blocker before the handoff.

Xin hãy cho tôi biết nếu có bất kỳ trở ngại nào trước khi bàn giao.

📊 presentation

We grouped the blockers by urgency and business impact.

Chúng tôi đã nhóm các trở ngại theo mức độ khẩn cấp và tác động đến kinh doanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • business impactbusiness‿impactNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

remove a blocker
raise a blocker
current blocker
technical blocker
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1