Nghĩa · Meaning
rất khó để làm điều gì đó
Cách dùng · Usage
Be hard-pressed to diễn tả gần như rất khó làm được: kịp hạn chót, tìm ví dụ tốt hơn, hay chọn người phù hợp. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh áp lực hoặc thiếu lựa chọn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We will be hard-pressed to finish the review by noon.”
Chúng tôi sẽ rất khó hoàn thành việc rà soát trước buổi trưa.
“I was hard-pressed to name a bigger operational challenge.”
Tôi rất khó nghĩ ra một thách thức vận hành nào lớn hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- name a→name‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bigger operational→bigger‿operationalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are hard-pressed to approve this without clearer figures.”
Chúng tôi rất khó phê duyệt điều này nếu không có số liệu rõ ràng hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →