be hard-pressed to

bi hɑːrd prest tə
bee·hahrd·prehst·tuh4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rất khó để làm điều gì đó

Cách dùng · Usage

Be hard-pressed to diễn tả gần như rất khó làm được: kịp hạn chót, tìm ví dụ tốt hơn, hay chọn người phù hợp. Thường dùng khi muốn nhấn mạnh áp lực hoặc thiếu lựa chọn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

struggle toDùng khi gặp khó khăn trong việc làm gì, nhưng vẫn có thể đang cố.
find it difficult toCách nói trung tính và trực tiếp rằng một việc khó thực hiện.
be unable toMạnh hơn, chỉ việc không thể làm được.
be hard-pressed toHợp khi rất khó tìm, làm hoặc giải thích điều gì dù cố gắng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We will be hard-pressed to finish the review by noon.

Chúng tôi sẽ rất khó hoàn thành việc rà soát trước buổi trưa.

🤝 interview

I was hard-pressed to name a bigger operational challenge.

Tôi rất khó nghĩ ra một thách thức vận hành nào lớn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • name aname‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bigger operationalbigger‿operationalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We are hard-pressed to approve this without clearer figures.

Chúng tôi rất khó phê duyệt điều này nếu không có số liệu rõ ràng hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be hard-pressed to explain
be hard-pressed to find
be hard-pressed for time
hard-pressed teams
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1