bandwidth

ˈbændwɪdθ
BAN·dwihdth2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khả năng xử lý công việc hoặc suy nghĩ (thời gian, năng lực)

Cách dùng · Usage

Bandwidth trong công việc nói về sức chứa tinh thần và thời gian, không chỉ Internet. Dùng khi từ chối thêm việc, dời cuộc họp, hoặc hỏi nhóm còn đủ sức xử lý không.

Phân biệt từ đồng nghĩa

capacityTrang trọng, chỉ tổng khả năng đảm nhận của người hoặc tổ chức.
timeChỉ thời gian vật lý có sẵn, không nói đến năng lượng tinh thần.
headspaceThân mật, nhấn mạnh khoảng trống tinh thần để suy nghĩ.
bandwidthHợp trong công việc khi nói đến cả thời gian và năng lực xử lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I do not have the bandwidth to review another proposal this week.

Tôi không có đủ năng lực để rà soát thêm một đề xuất nữa trong tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • review anotherreview‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Could we move this to next Monday when the team has more bandwidth?

Chúng ta có thể dời việc này sang thứ Hai tới khi nhóm có nhiều năng lực hơn không?

📊 presentation

Our current bandwidth limits how quickly we can respond to new requests.

Năng lực hiện tại của chúng ta giới hạn tốc độ phản hồi các yêu cầu mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have the bandwidth
limited bandwidth
mental bandwidth
bandwidth for another project
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1