authenticate
Nghĩa · Meaning
xác minh danh tính hoặc quyền truy cập
Cách dùng · Usage
Authenticate thường gặp trong công nghệ và an ninh, khi hệ thống kiểm tra bạn là ai: nhập mã OTP, quét vân tay, đăng nhập ứng dụng lương. Từ này trang trọng hơn verify trong đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You must authenticate with a code before viewing payroll documents.”
Bạn phải xác thực bằng một mã trước khi xem các tài liệu bảng lương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- must authenticate→must‿authenticateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new kiosk can authenticate visitors without slowing the queue.”
Máy tự phục vụ mới có thể xác thực khách mà không làm chậm hàng chờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can authenticate→can‿authenticateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This diagram shows how staff authenticate before entering secure areas.”
Sơ đồ này cho thấy cách nhân viên xác thực trước khi vào các khu vực an ninh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staff authenticate→staff‿authenticateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before entering→before‿enteringNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- secure areas→secure‿areasNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →