attest to

əˈtest tuː
uh·TEHST·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chứng thực, minh chứng cho

Cách dùng · Usage

Attest to xuất hiện khi bằng chứng, số liệu hoặc người tham khảo chứng minh một phẩm chất là có thật, văn phong trang trọng hơn prove. Ở công việc: tỉ lệ hoàn trả thấp cho thấy chất lượng; học tập: thư giới thiệu chứng nhận sự chăm chỉ; đời thường: hàng xóm xác nhận bạn đáng tin. Dễ nhầm với testify: testify thường là lời khai pháp lý. Cụm thường gặp: attest to the fact that.

Phân biệt từ đồng nghĩa

proveMạnh, hàm ý xác lập kết luận một cách chắc chắn.
demonstrateHợp với nghiên cứu hoặc trình bày, khi kết quả hay ví dụ cho thấy điều gì.
testifyDùng khi một người chính thức đưa lời chứng.
attest toTrang trọng, khi tài liệu, kinh nghiệm hoặc kết quả là căn cứ đáng tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The low return rate attests to product quality.

Tỷ lệ trả hàng thấp minh chứng cho chất lượng sản phẩm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rateraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • attestsaᴅestsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Her references attest to her reliability.

Những người giới thiệu chứng thực cho sự đáng tin cậy của cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • references attestreferences‿attestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

My results attest to consistent execution.

Kết quả của tôi minh chứng cho việc thực hiện nhất quán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • results attestresults‿attestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • consistent executionconsistent‿executionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

attest to the quality
attest to his character
figures attest to demand
can personally attest to
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1