Nghĩa · Meaning
nhạy bén, sắc sảo
Cách dùng · Usage
astute miêu tả người nhận ra điều quan trọng nhanh và phán đoán khôn ngoan, nhất là trong tình huống phức tạp. Ở nơi làm việc: astute comment về khách hàng. Khi học: astute analysis trong bài văn. Đời thường: astute choice khi mua xe cũ. Dễ nhầm với smart: smart nói chung là thông minh, astute nhấn vào sự tinh ý thực tế. Cụm quen: astute observation.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nhạy bén” dễ khiến người Việt dùng cho phản xạ nhanh nói chung. Astute nhấn mạnh óc phán đoán khôn ngoan, nhìn ra lợi ích hoặc rủi ro ẩn; trang trọng hơn clever và thường khen trong kinh doanh, chính trị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That was an astute observation about the market.”
Đó là một nhận xét sắc sảo về thị trường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was an→was‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- astute→asᴅuteÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- observation→observaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her astute questions impressed the client.”
Những câu hỏi nhạy bén của cô ấy gây ấn tượng với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- astute→asᴅuteÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- questions impressed→questions‿impressedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He made an astute point about the risk.”
Anh ấy đưa ra một nhận định sắc sảo về rủi ro.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- made an→made‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- astute→asᴅuteÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- point about→point‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →