astute

əˈstuːt
uh·STOOT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhạy bén, sắc sảo

Cách dùng · Usage

astute miêu tả người nhận ra điều quan trọng nhanh và phán đoán khôn ngoan, nhất là trong tình huống phức tạp. Ở nơi làm việc: astute comment về khách hàng. Khi học: astute analysis trong bài văn. Đời thường: astute choice khi mua xe cũ. Dễ nhầm với smart: smart nói chung là thông minh, astute nhấn vào sự tinh ý thực tế. Cụm quen: astute observation.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nhạy bén” dễ khiến người Việt dùng cho phản xạ nhanh nói chung. Astute nhấn mạnh óc phán đoán khôn ngoan, nhìn ra lợi ích hoặc rủi ro ẩn; trang trọng hơn clever và thường khen trong kinh doanh, chính trị.

Phân biệt từ đồng nghĩa

smartCách nói chung nhất cho sự thông minh.
perceptiveTập trung vào khả năng nhận ra điều người khác bỏ sót.
shrewdGợi sự thực dụng và tính toán nhanh, đôi khi nghe lạnh lùng hoặc khôn lỏi.
astuteLà lời khen trang trọng hơn, kết hợp sự tinh ý với phán đoán chiến lược.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

That was an astute observation about the market.

Đó là một nhận xét sắc sảo về thị trường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was anwas‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • astuteasᴅuteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • observationobservaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Her astute questions impressed the client.

Những câu hỏi nhạy bén của cô ấy gây ấn tượng với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • astuteasᴅuteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • questions impressedquestions‿impressedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

He made an astute point about the risk.

Anh ấy đưa ra một nhận định sắc sảo về rủi ro.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • made anmade‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • astuteasᴅuteÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • point aboutpoint‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

an astute observerngười quan sát sắc sảo
an astute decisionquyết định khôn ngoan
politically astutenhạy bén chính trị
an astute analysisphân tích sắc sảo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1