arbitrate between

ˈɑːrbɪtreɪt bɪˈtwiːn
AHR·bih·trayt·bih·tween5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đưa ra phán quyết trung gian giữa hai bên

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi một người có thẩm quyền đứng giữa hai bên bất đồng và quyết định hướng xử lý. Dùng trong tranh chấp phòng ban, hợp đồng, lịch làm việc hay quy trình bàn giao.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là 'đứng giữa' hai bên. Arbitrate between hàm ý có quyền hoặc vai trò trung lập để cân nhắc lập luận của hai phía rồi giúp chốt cách giải quyết.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt có thể nói 'phân xử hai bên' không cần giới từ, người học bỏ between: 'HR arbitrated sales and support'. Tự nhiên hơn: 'HR arbitrated between sales and support'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

mediateDùng khi giúp hai bên tự đi đến thỏa thuận.
negotiateLà chính các bên thương lượng điều kiện với nhau.
adjudicateTrang trọng hơn, thường là tòa án hoặc cơ quan chính thức ra phán quyết.
arbitrate betweenDùng khi bên thứ ba trung lập nghe tranh chấp và quyết định hướng giải quyết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The case study showed how HR arbitrated between two departments.

Nghiên cứu điển hình cho thấy bộ phận nhân sự đã hòa giải giữa hai phòng ban như thế nào.

💡 meeting

A senior manager may arbitrate between sales and support on the handoff rule.

Một quản lý cấp cao có thể phân xử giữa bộ phận bán hàng và hỗ trợ về quy tắc bàn giao.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • arbitratearbiᴅrateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sales andsales‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • support onsupport‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, Nina joked that she had to arbitrate between two menu choices.

Trong bữa trưa, Nina đùa rằng cô phải phân xử giữa hai lựa chọn trong thực đơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • arbitratearbiᴅrateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

arbitrate between partiesphân xử giữa các bên
arbitrate between management and laborphân xử chủ và lao động
arbitrate between competing claimsphân xử các yêu sách đối lập
neutral body to arbitrate between themcơ quan trung lập phân xử
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1