apprise

əˈpraɪz
uh·PREYEZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thông báo chính thức về tình hình hoặc thay đổi

Cách dùng · Usage

Dùng trong email, họp, báo cáo khi cần báo cho ai biết tình hình mới: lịch đổi, nhà cung cấp trễ, quy định cập nhật. Sắc thái trang trọng hơn tell hay let someone know.

Sắc thái · Nuance

“Thông báo” có thể là báo tin bình thường, nhưng apprise trang trọng và hơi hành chính. Nó thường nghĩa là cập nhật cho người có trách nhiệm về diễn biến, rủi ro hoặc thay đổi quan trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ giới từ vì nói “thông báo ai việc gì”: “apprise the team any delay”. Mẫu đúng là “apprise someone of something”: “apprise the team of any delay.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

informCách nói rộng và trung tính cho việc báo tin hoặc cho biết thông tin.
notifyTrang trọng hơn, thường là thông báo theo quy định hoặc thủ tục.
briefDùng khi tóm tắt bối cảnh và điểm chính để người nghe nắm tình hình.
appriseTrang trọng, nhấn vào việc cập nhật cho ai biết tình hình hoặc thay đổi mới.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The director apprised the audience of the timeline change before showing the final slide.

Giám đốc thông báo cho khán giả về việc thay đổi tiến độ trước khi trình chiếu slide cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • director appriseddirector‿apprisedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • audience ofaudience‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please apprise the team of any supplier delay before tomorrow's planning meeting.

Vui lòng thông báo cho nhóm về bất kỳ sự chậm trễ nào của nhà cung cấp trước cuộc họp lập kế hoạch ngày mai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please appriseplease‿appriseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • team ofteam‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Mina apprised her colleague of the new lunch policy while they waited for soup.

Mina thông báo cho đồng nghiệp về chính sách ăn trưa mới trong lúc họ chờ súp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apprise the board of developmentsbáo hội đồng về diễn biến
keep someone apprisedluôn cập nhật cho ai
apprise clients of changesbáo khách về thay đổi
be apprised of the risksđược báo về rủi ro
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1