Nghĩa · Meaning
phân bổ chi phí hoặc khoản vay theo từng kỳ, khấu hao
Cách dùng · Usage
Trong tài chính, nói khi trải chi phí hay khoản vay qua nhiều kỳ: mua máy móc, trả nợ nhà, hoặc ghi nhận phí phần mềm theo từng năm thay vì tính hết ngay một lần.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “trả góp khoản vay”, người học viết “pay installment the loan” thay cho thuật ngữ tài chính. Đúng là “amortize a loan” hoặc “make installment payments on a loan”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The finance slide showed how the software cost would be amortized over three years.”
Slide tài chính cho thấy chi phí phần mềm sẽ được khấu hao trong ba năm.
“We can amortize the equipment purchase instead of booking it at once.”
Chúng ta có thể khấu hao khoản mua thiết bị thay vì ghi nhận toàn bộ một lần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can amortize→can‿amortizeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- purchase instead→purchase‿insteadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- booking it→booking‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at once→at‿onceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, Omar explained how the cafe amortized its new oven.”
Vào bữa trưa, Omar giải thích cách quán cà phê khấu hao chiếc lò mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch Omar→lunch‿omarNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cafe amortized→cafe‿amortizedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new oven→new‿ovenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →