allude to

əˈluːd tuː
uh·LOOD·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ám chỉ, nhắc đến một cách gián tiếp

Cách dùng · Usage

Allude to dùng khi chỉ nhắc gián tiếp, không nói thẳng: sếp gợi ý đổi nhân sự, bài phát biểu ám chỉ lỗi cũ, nhà báo nói bóng gió về bê bối. Sắc thái trang trọng.

Sắc thái · Nuance

Cụm allude to không phải “nói về” bình thường như mention hoặc discuss. Nó hàm ý người nói chỉ gợi ra bằng dấu hiệu, lời bóng, hoặc tham chiếu văn hóa; sắc thái khá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “ám chỉ” có thể đi thẳng sau động từ trong tiếng Việt, lỗi phổ biến là “She alluded the scandal.” Trong tiếng Anh, to là bắt buộc: “She alluded to the scandal.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

refer toCách nói rộng, có thể chỉ trực tiếp hoặc gián tiếp đến một đối tượng.
allude toDùng khi không nói thẳng mà khiến người nghe tự nhận ra điều được nhắc.
hint atNhẹ hơn, chỉ đưa ra manh mối hoặc dấu hiệu thoáng qua.
implyDùng khi logic câu nói hoặc tình huống dẫn tới một hàm ý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager alluded to possible restructuring but gave no details.

Quản lý ám chỉ đến khả năng tái cơ cấu nhưng không nêu chi tiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager alludedmanager‿alludedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker alluded to customer frustration in the opening remarks.

Người diễn thuyết đã ám chỉ đến sự bức xúc của khách hàng trong lời mở đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker alludedspeaker‿alludedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • frustrationfrusᴅrationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your message alludes to a delay, but it does not specify the cause.

Tin nhắn của bạn ám chỉ đến một sự chậm trễ, nhưng không nêu rõ nguyên nhân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • message alludesmessage‿alludesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

allude to the scandalám chỉ vụ bê bối
allude to a poemgợi nhắc một bài thơ
allude to past eventsnhắc gián tiếp chuyện cũ
clearly allude toám chỉ rõ đến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1