admonish

ədˈmɑːnɪʃ
uhd·MAH·nihsh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhắc nhở, khiển trách hoặc cảnh cáo

Cách dùng · Usage

Admonish trang trọng hơn scold, dùng khi ai đó bị nhắc nghiêm khắc vì sai quy định: chặn lối thoát hiểm, tiết lộ dữ liệu, hoặc cư xử thiếu chuyên nghiệp trong nhóm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scoldTrực tiếp và đời thường hơn, thường là mắng người gần gũi hoặc trẻ em.
reprimandNhấn vào khiển trách chính thức trong công sở, quân đội hoặc trường học.
warnTập trung vào việc báo trước nguy cơ hoặc hậu quả.
admonishVừa chỉ ra lỗi vừa khuyên hoặc nhắc người đó sửa cho đúng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The safety officer admonished staff for blocking the exit in the photo.

Nhân viên an toàn nhắc nhở nhân viên vì chặn lối thoát hiểm trong bức ảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • officer admonishedofficer‿admonishedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • exit inexit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The lead admonished the group to keep visitor data private.

Trưởng nhóm nhắc nhở cả nhóm phải giữ kín dữ liệu khách tham quan.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lead admonishedlead‿admonishedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • privateprivaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the host gently admonished us not to waste food.

Vào bữa trưa, chủ nhà nhẹ nhàng nhắc nhở chúng tôi đừng lãng phí thức ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • admonished usadmonished‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

admonish a childrăn dạy một đứa trẻ
admonish someone for misconductkhiển trách vì sai phạm
sternly admonishnghiêm khắc nhắc nhở
admonish someone to complycảnh cáo phải tuân thủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1