Nghĩa · Meaning
chính thức kết thúc hoặc hoãn một cuộc họp hay quy trình
Cách dùng · Usage
Adjourn nghe trang trọng, thường xuất hiện trong họp, phiên tòa, hội đồng. Dùng khi chủ tọa chính thức kết thúc buổi họp hoặc hoãn lại đến lúc có thêm thông tin.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the final question, the chair adjourned the presentation session.”
Sau câu hỏi cuối cùng, người chủ tọa kết thúc phần thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- chair adjourned→chair‿adjournedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should adjourn until the vendor sends the missing figures.”
Chúng ta nên hoãn lại cho đến khi nhà cung cấp gửi các con số còn thiếu.
“The group adjourned for lunch before returning to the workshop.”
Nhóm tạm nghỉ để ăn trưa trước khi quay lại buổi hội thảo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- group adjourned→group‿adjournedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- returning→reᴅurningÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →