Nghĩa · Meaning
hành động dựa trên (thông tin hoặc ý kiến)
Cách dùng · Usage
Act on diễn tả việc làm theo thông tin, lời khuyên, kết quả hoặc tín hiệu, chứ không chỉ nghe rồi để đó. Ở công ty, nhóm act on customer feedback; khi học, bạn sửa cách học dựa trên nhận xét của giáo viên; trong đời sống, bạn đi khám sau khi thấy triệu chứng lạ. Dễ nhầm với react to, là phản ứng, còn act on nhấn mạnh hành động có cơ sở. Cụm phổ biến: act on advice, act on information.
Sắc thái · Nuance
“Hành động dựa trên” làm người Việt tưởng chỉ là suy xét thông tin. Act on nhấn mạnh đã làm việc cụ thể vì lời khuyên, dữ liệu hoặc cảm xúc; trung tính, dùng nhiều trong công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “làm theo lời khuyên”, người học viết “act according to advice” quá cứng. Cụm tự nhiên là “act on advice”: “We acted on your advice”, không phải “acted according your advice”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should act on the survey results quickly.”
Chúng ta nên nhanh chóng hành động dựa trên kết quả khảo sát.
“The team acted on your suggestion.”
Nhóm đã hành động theo đề xuất của bạn.
“Our plan acts on customer complaints.”
Kế hoạch của chúng tôi hành động dựa trên các khiếu nại của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →