accommodate

əˈkɑː.mə.deɪt
uh·KAH·muh·dayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đáp ứng, điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu hay hoàn cảnh

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng accommodate khi điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu: đổi giờ họp cho khách, thêm ghế cho nhóm đông, hoặc sửa thực đơn cho người ăn kiêng. Sắc thái lịch sự, chuyên nghiệp.

Sắc thái · Nuance

“Đáp ứng” dễ khiến người Việt hiểu là làm đúng mọi yêu cầu. Accommodate lịch sự hơn: điều chỉnh hợp lý để tạo điều kiện, thường trong công việc, dịch vụ, khách sạn; không hứa chiều theo vô hạn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

allowDùng khi quy tắc cho phép, không nhất thiết có sự điều chỉnh thực tế.
accommodateHàm ý không chỉ cho phép mà còn điều chỉnh hoặc dành chỗ cho nhu cầu.
adaptTập trung vào việc chủ thể tự thay đổi để phù hợp hoàn cảnh.
hostHẹp hơn, thường dùng cho việc tiếp khách hoặc tổ chức cho người tham dự.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We adjusted the agenda to accommodate the client's train schedule.

Chúng tôi đã điều chỉnh chương trình để phù hợp với lịch tàu của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • accommodateaccommodaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We can accommodate your request for an earlier delivery window.

Chúng tôi có thể đáp ứng yêu cầu của bạn về khung giờ giao hàng sớm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can accommodatecan‿accommodateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The recruiter accommodated my request for a later interview slot.

Nhà tuyển dụng đã đáp ứng yêu cầu của tôi về khung giờ phỏng vấn muộn hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • accommodatedaccommodaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

accommodate a requestđáp ứng một yêu cầu
accommodate your scheduleđiều chỉnh theo lịch bạn
accommodate gueststiếp đón khách
accommodate special needshỗ trợ nhu cầu đặc biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1