absorb the cost
Nghĩa · Meaning
tự gánh chịu chi phí
Cách dùng · Usage
Nói khi công ty, cửa hàng hay nhà cung cấp tự trả phần phát sinh thay vì bắt khách chịu: đổi hàng lỗi, phí vận chuyển, hoặc chi phí sửa chữa ngoài dự kiến.
Sắc thái · Nuance
“Tự gánh chịu chi phí” dễ nghe như chịu thiệt nói chung. Absorb the cost thường là quyết định kinh doanh: bên bán, công ty hoặc bộ phận trả phần tăng thêm thay vì chuyển cho khách hay đối tác.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“If we absorb the cost, the customer experience stays intact.”
Nếu chúng ta gánh chịu chi phí, trải nghiệm của khách hàng vẫn được giữ nguyên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- customer experience→customer‿experienceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- stays intact→stays‿intactNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The vendor agreed to absorb the cost of the replacement part.”
Nhà cung cấp đồng ý gánh chịu chi phí của linh kiện thay thế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- vendor agreed→vendor‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cost of→cost‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The proposal shows when we should absorb the cost rather than pass it on.”
Đề xuất chỉ ra khi nào chúng ta nên gánh chịu chi phí thay vì chuyển nó cho người khác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- should absorb→should‿absorbNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pass it→pass‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →