absorb the cost

əbˈzɔːrb ðə kɔːst
uhb·ZAWRB·thuh·kawst4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tự gánh chịu chi phí

Cách dùng · Usage

Nói khi công ty, cửa hàng hay nhà cung cấp tự trả phần phát sinh thay vì bắt khách chịu: đổi hàng lỗi, phí vận chuyển, hoặc chi phí sửa chữa ngoài dự kiến.

Sắc thái · Nuance

“Tự gánh chịu chi phí” dễ nghe như chịu thiệt nói chung. Absorb the cost thường là quyết định kinh doanh: bên bán, công ty hoặc bộ phận trả phần tăng thêm thay vì chuyển cho khách hay đối tác.

Phân biệt từ đồng nghĩa

pay forChỉ việc trả tiền nói chung, không nói ai đáng lẽ phải chịu khoản đó.
absorb the costDùng khi một bên tự gánh khoản chi phí có thể được chuyển sang bên khác.
cover the costCũng là chịu chi phí, nhưng trung tính và ít gợi cảm giác gánh thay.
eat the costCách nói thân mật hơn, nhấn vào việc chấp nhận khoản lỗ hoặc gánh nặng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

If we absorb the cost, the customer experience stays intact.

Nếu chúng ta gánh chịu chi phí, trải nghiệm của khách hàng vẫn được giữ nguyên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • customer experiencecustomer‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stays intactstays‿intactNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The vendor agreed to absorb the cost of the replacement part.

Nhà cung cấp đồng ý gánh chịu chi phí của linh kiện thay thế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • vendor agreedvendor‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cost ofcost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The proposal shows when we should absorb the cost rather than pass it on.

Đề xuất chỉ ra khi nào chúng ta nên gánh chịu chi phí thay vì chuyển nó cho người khác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should absorbshould‿absorbNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • pass itpass‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

absorb the shipping costchịu phí vận chuyển
absorb the extra costgánh chi phí phát sinh
absorb the cost increasechịu phần tăng giá
unable to absorb the costkhông thể gánh chi phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1