Nghĩa · Meaning
tự gánh chịu chi phí, cú sốc hoặc thay đổi
Cách dùng · Usage
Absorb trong nghĩa này dùng khi một tổ chức tự chịu phần khó: công ty gánh chi phí tăng, nhóm chịu thêm việc, hoặc chi nhánh xử lý thay đổi nhân sự mà không chuyển cho người khác.
Sắc thái · Nuance
Ngoài nghĩa “hấp thụ”, absorb trong kinh doanh không phải hút vật chất. Nó nói một tổ chức tự gánh chi phí, cú sốc hay thay đổi để người khác không chịu tác động trực tiếp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “chịu chi phí”, người học hay viết “absorb for the cost.” Absorb là ngoại động từ trực tiếp: “headquarters will absorb the cost,” not “absorb for the cost.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The budget slide showed that headquarters would absorb the extra cost.”
Slide ngân sách cho thấy trụ sở chính sẽ gánh chịu khoản chi phí tăng thêm.
“Our branch cannot absorb another staffing change this week.”
Chi nhánh của chúng tôi không thể chịu thêm một thay đổi nhân sự nào trong tuần này.
“The company absorbed the lunch cost for the visiting team.”
Công ty đã gánh chi phí bữa trưa cho nhóm khách đến thăm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visiting→visiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →