absorb

əbˈzɔːrb
uhb·ZAWRB2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tự gánh chịu chi phí, cú sốc hoặc thay đổi

Cách dùng · Usage

Absorb trong nghĩa này dùng khi một tổ chức tự chịu phần khó: công ty gánh chi phí tăng, nhóm chịu thêm việc, hoặc chi nhánh xử lý thay đổi nhân sự mà không chuyển cho người khác.

Sắc thái · Nuance

Ngoài nghĩa “hấp thụ”, absorb trong kinh doanh không phải hút vật chất. Nó nói một tổ chức tự gánh chi phí, cú sốc hay thay đổi để người khác không chịu tác động trực tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chịu chi phí”, người học hay viết “absorb for the cost.” Absorb là ngoại động từ trực tiếp: “headquarters will absorb the cost,” not “absorb for the cost.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

soak upThân mật hơn, hay dùng cho chất lỏng hoặc việc tiếp thu kiến thức.
absorbDùng rộng trong văn cảnh chính thức khi một hệ thống tự gánh tác động.
take inHợp với tiếp nhận thông tin hoặc con người, ít hợp với gánh chi phí.
bearNhấn vào việc chịu trách nhiệm hoặc chi phí một cách trực tiếp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The budget slide showed that headquarters would absorb the extra cost.

Slide ngân sách cho thấy trụ sở chính sẽ gánh chịu khoản chi phí tăng thêm.

💡 meeting

Our branch cannot absorb another staffing change this week.

Chi nhánh của chúng tôi không thể chịu thêm một thay đổi nhân sự nào trong tuần này.

💡 lunch

The company absorbed the lunch cost for the visiting team.

Công ty đã gánh chi phí bữa trưa cho nhóm khách đến thăm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitingvisiᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

absorb waterhấp thụ nước
absorb the impactchịu lực tác động
absorb informationtiếp thu thông tin
absorb a lossgánh chịu khoản lỗ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1