acquiesce in

ˌækwiˈes ɪn
a·kwee·EHS·ihn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

miễn cưỡng đồng ý hoặc chấp nhận

Cách dùng · Usage

Mang sắc thái trang trọng, dùng khi một người hoặc nhóm chấp nhận điều mình không thích vì không muốn tranh cãi thêm: đổi lịch, đổi phòng, hay theo quyết định của cấp trên.

Sắc thái · Nuance

“Đồng ý” làm người Việt tưởng là agree bình thường. Acquiesce in trang trọng, có sắc thái miễn cưỡng, im lặng chịu theo vì không phản đối nữa; thường hàm ý thiếu nhiệt tình.

Phân biệt từ đồng nghĩa

agreeChỉ sự đồng ý tích cực hoặc thật sự tán thành.
acquiesce inChỉ việc miễn cưỡng chấp nhận bằng cách không phản đối.
consent toNhấn vào việc cho phép hoặc đồng ý một cách khá rõ ràng.
tolerateMang cảm giác chịu đựng điều mình không thích.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

In the end, the team acquiesced in the new project schedule.

Cuối cùng, nhóm miễn cưỡng chấp nhận lịch trình dự án mới.

💡 meeting

No one liked the room change, but we acquiesced in it.

Không ai thích việc đổi phòng, nhưng chúng tôi đành chấp nhận.

💡 lunch

At lunch, he acquiesced in the group's choice of a cheaper cafe.

Vào bữa trưa, anh ấy miễn cưỡng chấp nhận lựa chọn quán cà phê rẻ hơn của nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • acquiesced inacquiesced‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • choice ofchoice‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

acquiesce in a decisionmiễn cưỡng chấp nhận quyết định
acquiesce in the arrangementchịu theo cách sắp xếp
acquiesce in a practicengầm chấp nhận thông lệ
quietly acquiesce inlặng lẽ chịu theo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1