Nghĩa · Meaning
miễn cưỡng đồng ý hoặc chấp nhận
Cách dùng · Usage
Mang sắc thái trang trọng, dùng khi một người hoặc nhóm chấp nhận điều mình không thích vì không muốn tranh cãi thêm: đổi lịch, đổi phòng, hay theo quyết định của cấp trên.
Sắc thái · Nuance
“Đồng ý” làm người Việt tưởng là agree bình thường. Acquiesce in trang trọng, có sắc thái miễn cưỡng, im lặng chịu theo vì không phản đối nữa; thường hàm ý thiếu nhiệt tình.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“In the end, the team acquiesced in the new project schedule.”
Cuối cùng, nhóm miễn cưỡng chấp nhận lịch trình dự án mới.
“No one liked the room change, but we acquiesced in it.”
Không ai thích việc đổi phòng, nhưng chúng tôi đành chấp nhận.
“At lunch, he acquiesced in the group's choice of a cheaper cafe.”
Vào bữa trưa, anh ấy miễn cưỡng chấp nhận lựa chọn quán cà phê rẻ hơn của nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- acquiesced in→acquiesced‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- choice of→choice‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →