ad hoc

ˌæd ˈhɑːk
ad·HAHK2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tạm thời, tùy tình huống cụ thể

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong công việc khi giải pháp được làm riêng cho tình huống trước mắt: xử lý yêu cầu lẻ, lập nhóm tạm, sửa lịch đột xuất. Không hàm ý kế hoạch lâu dài.

Sắc thái · Nuance

“Tạm thời” có thể làm người Việt nghĩ là kém chất lượng hoặc làm qua loa. Ad hoc chủ yếu nói việc được lập riêng cho một tình huống cụ thể, không theo quy trình cố định; sắc thái trung tính.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt sau danh từ như “meeting ad hoc” theo kiểu tính từ tiếng Việt. Trong tiếng Anh, ad hoc đứng trước danh từ hoặc trong “on an ad hoc basis”: “an ad hoc meeting”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

temporaryNhấn mạnh thời gian tồn tại ngắn, không nói rõ cách tạo ra.
ad hocDùng khi thứ gì được lập tức tạo cho một mục đích cụ thể, có thể thiếu hệ thống.
improvisedNhấn mạnh sự ứng biến tức thời, đôi khi khiến chất lượng có vẻ thấp.
customMang nghĩa tích cực là được làm riêng theo nhu cầu, khác với sắc thái chắp vá của ad hoc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We have been solving room conflicts on an ad hoc basis.

Chúng tôi vẫn xử lý việc trùng phòng theo kiểu tạm thời tùy lúc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • conflicts onconflicts‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an adan‿adNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Ad hoc requests should be sent to the shared service desk.

Các yêu cầu phát sinh nên được gửi đến quầy dịch vụ dùng chung.

📊 presentation

The presentation contrasts ad hoc fixes with a formal process.

Bài thuyết trình đối chiếu các cách chữa cháy tạm thời với một quy trình chính thức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • contrasts adcontrasts‿adNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ad hoc meetingcuộc họp phát sinh
ad hoc committeeủy ban lâm thời
ad hoc analysisphân tích theo yêu cầu
ad hoc solutiongiải pháp tình thế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1