Nghĩa · Meaning
tạm thời, tùy tình huống cụ thể
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc khi giải pháp được làm riêng cho tình huống trước mắt: xử lý yêu cầu lẻ, lập nhóm tạm, sửa lịch đột xuất. Không hàm ý kế hoạch lâu dài.
Sắc thái · Nuance
“Tạm thời” có thể làm người Việt nghĩ là kém chất lượng hoặc làm qua loa. Ad hoc chủ yếu nói việc được lập riêng cho một tình huống cụ thể, không theo quy trình cố định; sắc thái trung tính.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay đặt sau danh từ như “meeting ad hoc” theo kiểu tính từ tiếng Việt. Trong tiếng Anh, ad hoc đứng trước danh từ hoặc trong “on an ad hoc basis”: “an ad hoc meeting”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have been solving room conflicts on an ad hoc basis.”
Chúng tôi vẫn xử lý việc trùng phòng theo kiểu tạm thời tùy lúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- conflicts on→conflicts‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- an ad→an‿adNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ad hoc requests should be sent to the shared service desk.”
Các yêu cầu phát sinh nên được gửi đến quầy dịch vụ dùng chung.
“The presentation contrasts ad hoc fixes with a formal process.”
Bài thuyết trình đối chiếu các cách chữa cháy tạm thời với một quy trình chính thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- contrasts ad→contrasts‿adNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →