adversarial

ˌædvərˈseriəl
ad·ver·SEH·ree·uhl5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đối đầu, chống lại nhau

Cách dùng · Usage

Adversarial mô tả giọng điệu hoặc quan hệ có tính đối đầu, mỗi bên cố thắng hơn là cùng giải quyết. Ở công ty, cuộc họp ngân sách trở nên adversarial; khi học, tranh luận nhóm có thể adversarial nếu ai cũng phòng thủ; đời thường, cãi nhau với hàng xóm nghe adversarial. Khác với aggressive: aggressive là hung hăng, adversarial nhấn vào thế hai phe. Cụm hay gặp: adversarial relationship.

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “đối đầu” có thể khiến người Việt hiểu là cãi nhau gay gắt. Adversarial rộng hơn: mô tả cấu trúc, giọng điệu hoặc quan hệ đặt các bên vào thế đối kháng, thường khá trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thái độ đối đầu với ai”, người học viết “adversarial with the manager”. Tự nhiên hơn là “an adversarial tone toward the manager” hoặc “an adversarial relationship”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hostileMạnh về cảm xúc thù địch và thái độ công kích.
confrontationalTập trung vào cách hành xử trực tiếp đối đầu và dễ gây va chạm.
adversarialMô tả cấu trúc hoặc quan hệ hai bên ở thế đối lập, hợp với legal, negotiation, dynamic.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The discussion became adversarial after the budget question.

Cuộc thảo luận trở nên đối đầu sau câu hỏi về ngân sách.

💡 lunch

At lunch, she avoided an adversarial exchange with the supplier.

Vào giờ trưa, cô ấy tránh một cuộc trao đổi đối đầu với nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • avoided anavoided‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • adversarial exchangeadversarial‿exchangeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Remove phrases that make the email sound adversarial.

Hãy bỏ những câu chữ khiến email nghe có vẻ đối đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adversarial relationshipquan hệ đối kháng
adversarial tonegiọng điệu đối đầu
adversarial processquy trình tranh tụng
adversarial attacktấn công đối kháng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1