adversarial
Nghĩa · Meaning
đối đầu, chống lại nhau
Cách dùng · Usage
Adversarial mô tả giọng điệu hoặc quan hệ có tính đối đầu, mỗi bên cố thắng hơn là cùng giải quyết. Ở công ty, cuộc họp ngân sách trở nên adversarial; khi học, tranh luận nhóm có thể adversarial nếu ai cũng phòng thủ; đời thường, cãi nhau với hàng xóm nghe adversarial. Khác với aggressive: aggressive là hung hăng, adversarial nhấn vào thế hai phe. Cụm hay gặp: adversarial relationship.
Sắc thái · Nuance
Bản dịch “đối đầu” có thể khiến người Việt hiểu là cãi nhau gay gắt. Adversarial rộng hơn: mô tả cấu trúc, giọng điệu hoặc quan hệ đặt các bên vào thế đối kháng, thường khá trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thái độ đối đầu với ai”, người học viết “adversarial with the manager”. Tự nhiên hơn là “an adversarial tone toward the manager” hoặc “an adversarial relationship”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The discussion became adversarial after the budget question.”
Cuộc thảo luận trở nên đối đầu sau câu hỏi về ngân sách.
“At lunch, she avoided an adversarial exchange with the supplier.”
Vào giờ trưa, cô ấy tránh một cuộc trao đổi đối đầu với nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- avoided an→avoided‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- adversarial exchange→adversarial‿exchangeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Remove phrases that make the email sound adversarial.”
Hãy bỏ những câu chữ khiến email nghe có vẻ đối đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →