allay

əˈleɪ
uh·LAY2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm lắng dịu nỗi lo lắng hoặc ngờ vực

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong văn trang trọng khi muốn nói làm người khác bớt lo: giải thích chi phí, đưa bằng chứng an toàn, hoặc trả lời thắc mắc trước khi ký hợp đồng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “làm dịu” dễ gợi hành động xoa dịu cảm xúc trực tiếp. Allay khá trang trọng, thường dùng với fears, concerns, doubts; nó nhấn mạnh giảm lo ngại bằng thông tin, bằng chứng hoặc trấn an.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “làm ai bớt lo”, người học viết “allay the customers”. Tân ngữ của allay thường là nỗi lo, không phải người: allay customer concerns, allay her fears, allay doubts about the plan.

Phân biệt từ đồng nghĩa

easeCách nói rộng cho việc làm nhẹ đau đớn, căng thẳng hoặc gánh nặng.
reassureDùng khi trấn an một người bằng lời nói hoặc sự xác nhận.
allayTrang trọng, thường đi với nỗi sợ, lo ngại hoặc nghi ngờ cần được làm dịu.
calmTrực tiếp hơn khi làm dịu sự kích động hoặc lo lắng tức thời.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The warranty slide helped allay concerns about the new office equipment.

Slide về bảo hành đã giúp làm dịu lo ngại về thiết bị văn phòng mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped allayhelped‿allayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • concerns aboutconcerns‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new officenew‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

A clear cost breakdown may allay the manager's worries.

Một bảng phân tích chi phí rõ ràng có thể làm dịu những lo lắng của người quản lý.

💡 lunch

The chef came out to allay concerns about the nut-free meal.

Đầu bếp bước ra để làm dịu lo ngại về bữa ăn không có hạt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • concerns aboutconcerns‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

allay fearslàm giảm nỗi sợ
allay concernsxoa dịu lo ngại
allay suspicionslàm dịu nghi ngờ
efforts to allay anxietynỗ lực giảm lo âu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1