amount to

əˈmaʊnt tuː
uh·MOWNT·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lên tới, tương đương với

Cách dùng · Usage

“Amount to” được dùng khi nhiều phần cộng lại thành một con số, hoặc khi một việc thực chất tương đương hậu quả nào đó. Ở công ty: phí hàng tháng lên tới 120 đô; khi học: lỗi đạo văn có thể thành vấn đề kỷ luật; đời thường: vài khoản nhỏ cộng lại thành chi phí lớn. Dễ nhầm với “equal”, thiên về phép tính trực tiếp. Cụm hay gặp: “amount to a total of” và “amount to a problem”.

Sắc thái · Nuance

“Lên tới” làm người Việt dễ chỉ hiểu amount to là tổng số tiền. Nó cũng có nghĩa “rốt cuộc tương đương với” một hệ quả hay hành vi, thường trong văn pháp lý, phân tích, đánh giá.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tương đương một vi phạm” không cần giới từ rõ, người học bỏ to: “This amounts a breach”. Cấu trúc đúng luôn là “amount to a breach” hoặc “amount to $120”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

equalChỉ sự bằng nhau trực tiếp, thường mang sắc thái toán học.
constituteTrang trọng và pháp lý, hợp khi một hành vi tạo thành vi phạm hay thay đổi hợp đồng.
add up toDùng cho tổng số hoặc nhiều dấu hiệu cùng dẫn tới một kết luận.
amount toNhấn vào việc đánh giá ý nghĩa thực chất của một điều sau cùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

That delay may amount to a contract issue.

Sự chậm trễ đó có thể tương đương với một vấn đề hợp đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • contract issuecontract‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The fees amount to $120 per month.

Các khoản phí lên tới 120 đô la mỗi tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fees amountfees‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

These changes amount to a new workflow.

Những thay đổi này tương đương với một quy trình làm việc mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • changes amountchanges‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

amount to a breachcấu thành vi phạm
amount to an admissioncoi như thừa nhận
amount to little more thanchỉ hơn chút ít so với
amount to millions of dollarslên tới hàng triệu đô
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1