appropriate

əˈproʊprieɪt
uh·PROH·pree·ayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chính thức phân bổ ngân sách hoặc nguồn lực

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong văn bản hành chính, tài chính: một cơ quan chính thức dành tiền hay nguồn lực cho việc cụ thể. Hội đồng có thể appropriate ngân sách sửa phòng, mua máy tính, hoặc tổ chức sự kiện.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phân bổ” dễ bị nhầm với allocate thông thường hoặc tính từ “phù hợp”. Là động từ, appropriate rất chính thức: cơ quan có thẩm quyền dành tiền hoặc nguồn lực cho mục đích cụ thể.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “appropriate” quen là tính từ “phù hợp”, người Việt viết “an appropriate funds” để nói tiền phù hợp. Nếu là động từ: “The council appropriated funds”; nếu tính từ: “appropriate funding.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

allocateDùng chung cho việc phân bổ người, thời gian, tiền hoặc nguồn lực.
earmarkNhấn vào việc đánh dấu riêng cho một mục đích cụ thể.
fundChỉ việc cung cấp hoặc huy động tiền trên thực tế.
appropriateChính xác khi nói ngân sách công được phân bổ qua thủ tục phê duyệt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The committee appropriated funds for the reception upgrade.

Ủy ban đã cấp ngân sách cho việc nâng cấp khu lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • appropriatedappropriaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reception upgradereception‿upgradeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We cannot appropriate more money until the quarter closes.

Chúng ta không thể cấp thêm tiền cho đến khi kết thúc quý.

💡 lunch

Over lunch, the treasurer said funds had been appropriated for staff meals.

Vào bữa trưa, thủ quỹ nói rằng đã cấp ngân sách cho các bữa ăn của nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • been appropriatedbeen‿appropriatedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

appropriate fundsphân bổ ngân quỹ
appropriate money for reliefcấp tiền cứu trợ
newly appropriated budgetngân sách mới được cấp
appropriate resources to a projectcấp nguồn lực cho dự án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1