assuage

əˈsweɪdʒ
uh·SWAYJ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

làm dịu bớt sự lo âu, bất mãn hoặc đau đớn

Cách dùng · Usage

Trang trọng hơn “calm”. Dùng khi làm dịu lo lắng, bực bội hoặc đau đớn bằng thông tin, kế hoạch hay hỗ trợ: trấn an nhân viên, giảm lo của khách, xoa dịu phản ứng sau thay đổi.

Sắc thái · Nuance

“Làm dịu” có thể dùng hằng ngày, còn assuage trang trọng hơn và thường nói về nỗi sợ, lo ngại, tội lỗi, đau đớn được giảm bớt chứ không biến mất hoàn toàn. Không dùng cho làm mát đồ vật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

relieveDùng rộng cho việc giảm đau, áp lực hoặc gánh nặng.
alleviateTrang trọng, hợp khi nói làm nhẹ vấn đề hoặc nỗi khổ trong chính sách.
sootheGợi việc làm dịu người, cảm xúc hoặc cơn đau một cách nhẹ nhàng.
assuageHợp khi làm lắng các cảm xúc trừu tượng như nghi ngờ, sợ hãi hoặc tội lỗi.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The revised plan assuaged worries about the tight launch date.

Kế hoạch được sửa đổi đã làm dịu những lo lắng về ngày ra mắt gấp rút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan assuagedplan‿assuagedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • worries aboutworries‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Sharing the support schedule helped assuage staff frustration.

Việc chia sẻ lịch hỗ trợ đã giúp làm dịu sự bực bội của nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped assuagehelped‿assuageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • frustrationfrusᴅrationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

A sincere explanation assuaged the guest's irritation over the cold soup.

Một lời giải thích chân thành đã làm dịu sự khó chịu của khách về món súp nguội.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sincere explanationsincere‿explanationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guest's irritationguest's‿irritationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

assuage fearsxoa dịu nỗi sợ
assuage concernsgiảm bớt lo ngại
assuage guiltlàm nhẹ cảm giác tội lỗi
assuage painlàm dịu cơn đau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1