Nghĩa · Meaning
tuân thủ (quy tắc)
Cách dùng · Usage
Adhere to xuất hiện trong văn cảnh trang trọng khi nói phải tuân theo quy tắc, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã đặt ra. Ở công ty, mọi nhóm adhere to security rules; khi học, bài luận phải theo format của giáo viên; đời thường, người thuê nhà theo nội quy chung cư. Dễ lẫn với follow: follow dùng rộng và tự nhiên hơn, còn adhere to nghe nghiêm và chính thức. Cụm cố định: adhere to the guidelines.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“All teams must adhere to the security rules.”
Tất cả các nhóm phải tuân thủ các quy tắc bảo mật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- must adhere→must‿adhereNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please adhere to the formatting requirements.”
Hãy tuân thủ các yêu cầu về định dạng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please adhere→please‿adhereNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- formatting→formaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I adhere to deadlines even under pressure.”
Tôi tuân thủ hạn chót ngay cả khi bị áp lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- deadlines even→deadlines‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →