adhere to

ədˈhɪr tuː
uhd·HIHR·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tuân thủ (quy tắc)

Cách dùng · Usage

Adhere to xuất hiện trong văn cảnh trang trọng khi nói phải tuân theo quy tắc, tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đã đặt ra. Ở công ty, mọi nhóm adhere to security rules; khi học, bài luận phải theo format của giáo viên; đời thường, người thuê nhà theo nội quy chung cư. Dễ lẫn với follow: follow dùng rộng và tự nhiên hơn, còn adhere to nghe nghiêm và chính thức. Cụm cố định: adhere to the guidelines.

Phân biệt từ đồng nghĩa

followCách nói chung nhất cho việc đi theo người, đường đi, chỉ dẫn hoặc quy tắc.
comply withNhấn vào việc không vi phạm luật hoặc yêu cầu bên ngoài.
adhere toDùng khi tiếp tục trung thành với nguyên tắc, tiêu chuẩn, chính sách hoặc lịch trình.
stick toCùng nghĩa gần với adhere to nhưng thân mật hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

All teams must adhere to the security rules.

Tất cả các nhóm phải tuân thủ các quy tắc bảo mật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • must adheremust‿adhereNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please adhere to the formatting requirements.

Hãy tuân thủ các yêu cầu về định dạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please adhereplease‿adhereNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • formattingformaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I adhere to deadlines even under pressure.

Tôi tuân thủ hạn chót ngay cả khi bị áp lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • deadlines evendeadlines‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

adhere to rulestuân thủ quy tắc
adhere to standardsđáp ứng tiêu chuẩn
adhere to a scheduletheo đúng lịch
adhere to policytuân thủ chính sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1