account for

əˈkaʊnt fɔːr
uh·KOWNT·fawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giải thích (lý do) hoặc chiếm (tỷ lệ)

Cách dùng · Usage

Account for có hai cách dùng chính: giải thích nguyên nhân hoặc cho biết phần trăm/tỷ lệ của một tổng. Trong công việc, bạn account for chi phí tăng; khi học, account for lỗi trong dữ liệu; đời thường, tiền thuê account for phần lớn thu nhập. Khác với explain: explain chỉ giải thích, không nói tỷ lệ. Cụm hay gặp: account for the difference/majority.

Sắc thái · Nuance

Từ điển ghi “giải thích” làm người Việt tưởng giống explain. Account for trang trọng hơn và nhấn mạnh chịu trách nhiệm nêu nguyên nhân, hoặc tính phần đóng góp trong tổng số: “chiếm 40%”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “chiếm 40 phần trăm của”, người học viết “account for of 40 percent”. Đúng là “account for 40 percent”; for đã là giới từ cố định, không thêm of.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explainChỉ việc nêu lý do nói chung, rộng và ít tính phân tích hơn.
account forPhù hợp khi một kết quả quan sát được được giải thích bằng nguyên nhân cụ thể.
make upDùng cho việc chiếm một tỷ lệ, thân mật và đơn giản hơn account for.
includeChỉ đưa vào danh sách, không hàm ý tính đến biến số hay chi phí trong phán đoán.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you account for the gap in the schedule?

Bạn có thể giải thích khoảng trống trong lịch trình không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • gap ingap‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The new policy accounts for most of the budget change.

Chính sách mới giải thích phần lớn sự thay đổi ngân sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • most ofmost‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Travel costs account for nearly a third of our expenses.

Chi phí đi lại chiếm gần một phần ba chi tiêu của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • costs accountcosts‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • third ofthird‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • our expensesour‿expensesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

account for the delaygiải thích sự chậm trễ
account for 40 percentchiếm 40 phần trăm
account for taxestính cả thuế
account for differencesgiải thích khác biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1