Nghĩa · Meaning
sự giảm bớt chi phí, tiếng ồn hoặc vấn đề nào đó
Cách dùng · Usage
Thường xuất hiện trong văn bản chính thức về giảm tiếng ồn, mùi, thuế, tiền phạt hoặc ô nhiễm. Không dùng nhiều trong trò chuyện thân mật; đời thường hay nói reduction.
Sắc thái · Nuance
“Sự giảm bớt” làm người Việt tưởng dùng như decrease trong mọi tình huống. Abatement trang trọng, thường trong pháp lý, thuế, môi trường, xây dựng: giảm tác hại, chi phí hoặc phiền nhiễu bằng biện pháp chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “giảm tiếng ồn”, người học viết “reduce noise abatement.” Abatement đã là danh từ sự giảm, nên nói “noise abatement measures” hoặc “reduce noise,” không gộp hai cách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Noise abatement was added to the office renovation agenda.”
Việc giảm tiếng ồn đã được thêm vào chương trình cải tạo văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Noise abatement→noise‿abatementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was added→was‿addedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- renovation→renovaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, staff asked about odor abatement near the kitchen.”
Trong bữa trưa, nhân viên hỏi về việc giảm mùi gần khu bếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- staff asked→staff‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- about odor→about‿odorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- abatement→abaᴅementÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email described temporary measures for dust abatement.”
Email mô tả các biện pháp tạm thời để giảm bụi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- dust abatement→dust‿abatementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →