abatement

əˈbeɪtmənt
uh·BAYT·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự giảm bớt chi phí, tiếng ồn hoặc vấn đề nào đó

Cách dùng · Usage

Thường xuất hiện trong văn bản chính thức về giảm tiếng ồn, mùi, thuế, tiền phạt hoặc ô nhiễm. Không dùng nhiều trong trò chuyện thân mật; đời thường hay nói reduction.

Sắc thái · Nuance

“Sự giảm bớt” làm người Việt tưởng dùng như decrease trong mọi tình huống. Abatement trang trọng, thường trong pháp lý, thuế, môi trường, xây dựng: giảm tác hại, chi phí hoặc phiền nhiễu bằng biện pháp chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “giảm tiếng ồn”, người học viết “reduce noise abatement.” Abatement đã là danh từ sự giảm, nên nói “noise abatement measures” hoặc “reduce noise,” không gộp hai cách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reductionRộng nhất, dùng cho hầu hết trường hợp một lượng nào đó giảm xuống.
mitigationNhấn mạnh biện pháp làm thiệt hại bớt nghiêm trọng hơn, không nhất thiết xóa bỏ.
abatementHợp với việc giảm gánh nặng mang tính pháp lý hoặc hành chính như thuế, tiếng ồn, ô nhiễm.
reliefTập trung vào cảm giác hoặc tình trạng được giải thoát khỏi đau đớn hay gánh nặng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Noise abatement was added to the office renovation agenda.

Việc giảm tiếng ồn đã được thêm vào chương trình cải tạo văn phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Noise abatementnoise‿abatementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was addedwas‿addedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • renovationrenovaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, staff asked about odor abatement near the kitchen.

Trong bữa trưa, nhân viên hỏi về việc giảm mùi gần khu bếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • staff askedstaff‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • about odorabout‿odorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • abatementabaᴅementÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email described temporary measures for dust abatement.

Email mô tả các biện pháp tạm thời để giảm bụi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dust abatementdust‿abatementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tax abatementmiễn giảm thuế
noise abatementgiảm tiếng ồn
pollution abatementgiảm ô nhiễm
abatement programchương trình giảm thiểu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1