a long shot

ə lɔŋ ʃɑt
uh·lawng·shaht3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khả năng rất thấp, hy vọng mong manh

Cách dùng · Usage

A long shot nói khi cơ hội rất thấp nhưng vẫn thử: xin vé sát giờ, ứng tuyển vị trí khó, hỏi giảm giá lớn. Cụm này thân mật, thường đi với but để giữ chút hy vọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

unlikelyChỉ khả năng thấp, không gợi rõ việc vẫn thử làm.
a slim chanceNói về mức khả năng rất nhỏ, trung tính hơn.
a long shotChỉ lựa chọn hay nỗ lực có khả năng thành công thấp nhưng vẫn thử.
gambleNhấn mạnh chọn lựa có rủi ro, có thể nghe liều lĩnh hơn.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

It's a long shot, but let's ask if they have last-minute tickets.

Khả năng rất thấp, nhưng cứ hỏi xem còn vé phút chót không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It's ait's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • let's asklet's‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Winning that contract is a long shot, but worth a try.

Giành hợp đồng đó là chuyện mong manh, nhưng đáng thử.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • contract iscontract‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • worth aworth‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

Getting into that program is a long shot, so apply to others too.

Vào được chương trình đó là mong manh, nên nộp nơi khác nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • GettingGeᴅingNghe nhưghe-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • program isprogram‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

it's a long shotkhó nhưng thử được
take a long shotthử vận may khó
a long-shot candidateứng viên ít cơ hội
worth a long shotđáng thử dù khó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1