Nghĩa · Meaning
khả năng rất thấp, hy vọng mong manh
Cách dùng · Usage
A long shot nói khi cơ hội rất thấp nhưng vẫn thử: xin vé sát giờ, ứng tuyển vị trí khó, hỏi giảm giá lớn. Cụm này thân mật, thường đi với but để giữ chút hy vọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It's a long shot, but let's ask if they have last-minute tickets.”
Khả năng rất thấp, nhưng cứ hỏi xem còn vé phút chót không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It's a→it's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- let's ask→let's‿askNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Winning that contract is a long shot, but worth a try.”
Giành hợp đồng đó là chuyện mong manh, nhưng đáng thử.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- contract is→contract‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- worth a→worth‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Getting into that program is a long shot, so apply to others too.”
Vào được chương trình đó là mong manh, nên nộp nơi khác nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Getting→GeᴅingNghe như “ghe-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- program is→program‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →