Nghĩa · Meaning
phơi bày sự thật vốn bị che giấu hay chưa được biết đến
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp khi một thông tin bị che khuất nay được phát hiện: kiểm toán thấy lỗi, tin nhắn làm lộ nhầm lẫn, hoặc điều tra tìm ra sự thật. Thường dùng khá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The audit brought several process gaps to light.”
Cuộc kiểm toán đã phơi bày một số lỗ hổng trong quy trình.
“Her message brought the booking error to light.”
Tin nhắn của cô ấy đã làm lộ ra lỗi đặt chỗ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- booking error→booking‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The chart brought a hidden trend to light.”
Biểu đồ đã làm lộ ra một xu hướng ẩn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brought a→brought‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →