bring to light

brɪŋ tuː laɪt
brihng·too·leyet3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phơi bày sự thật vốn bị che giấu hay chưa được biết đến

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi một thông tin bị che khuất nay được phát hiện: kiểm toán thấy lỗi, tin nhắn làm lộ nhầm lẫn, hoặc điều tra tìm ra sự thật. Thường dùng khá trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

revealTừ chung cho việc làm lộ bí mật, kết quả hay danh tính.
uncoverNhấn mạnh tìm ra sự thật bị che giấu qua điều tra.
exposeMạnh và thường tiêu cực, làm điều sai trái bị công khai và bị chỉ trích.
bring to lightĐưa sự thật hay bằng chứng chưa biết ra trước công chúng hoặc phạm vi xem xét.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The audit brought several process gaps to light.

Cuộc kiểm toán đã phơi bày một số lỗ hổng trong quy trình.

💡 email

Her message brought the booking error to light.

Tin nhắn của cô ấy đã làm lộ ra lỗi đặt chỗ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • booking errorbooking‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The chart brought a hidden trend to light.

Biểu đồ đã làm lộ ra một xu hướng ẩn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brought abrought‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring evidence to light
bring new facts to light
bring hidden problems to light
come to light
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1