Nghĩa · Meaning
làm trung gian để đạt được một thỏa thuận hoặc giao dịch
Cách dùng · Usage
Khi là động từ, từ này nói về việc đứng giữa các bên để dàn xếp thỏa thuận: hợp đồng mới, hòa giải hai nhóm, thống nhất điều kiện. Hay gặp trong kinh doanh và chính trị.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presentation described how the team brokered a new courier agreement.”
Bài thuyết trình mô tả cách nhóm đã môi giới một thỏa thuận chuyển phát mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- brokered a→brokered‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- courier agreement→courier‿agreementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Lena brokered a compromise between reception and security.”
Lena đã dàn xếp một sự thỏa hiệp giữa bộ phận lễ tân và an ninh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brokered a→brokered‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reception and→reception‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, he brokered a simple split-bill arrangement.”
Trong bữa trưa, anh ấy dàn xếp một cách chia hóa đơn đơn giản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brokered a→brokered‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bill arrangement→bill‿arrangementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →