broach

broʊtʃ
brohch1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

khéo léo đề cập đến một chủ đề nhạy cảm

Cách dùng · Usage

Từ này hợp khi bạn mở lời về chuyện khó nói: lương, sa thải, mâu thuẫn gia đình, đổi lịch làm. Nó nhấn mạnh cách đề cập nhẹ nhàng, đúng lúc, có tế nhị.

Phân biệt từ đồng nghĩa

raiseCách nói công việc phổ biến khi nêu một vấn đề hoặc chủ đề.
mentionDùng khi nhắc qua ngắn gọn, sắc thái nhẹ và ít áp lực.
bring upKhẩu ngữ, dùng rộng khi đưa một chủ đề vào cuộc trò chuyện.
broachDùng khi mở lời thật thận trọng về một chủ đề khó hoặc nhạy cảm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

She broached the staffing concern near the end of the meeting.

Cô ấy đề cập đến vấn đề nhân sự vào gần cuối cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I broached the idea of flexible hours over lunch.

Tôi đã đề cập đến ý tưởng giờ làm linh hoạt trong bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hours overhours‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This may not be the best email to broach salary expectations.

Đây có lẽ không phải email tốt nhất để đề cập kỳ vọng lương.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • best emailbest‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • expectationsexpecᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

broach the subject
broach the topic
broach a difficult conversation
hesitate to broach
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1