buy into

baɪ ˈɪntuː
beye·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tin tưởng và đồng thuận với (ý tưởng hoặc kế hoạch)

Cách dùng · Usage

Buy into được dùng khi ai đó thật sự tin và ủng hộ một ý tưởng, kế hoạch hay thay đổi, không chỉ làm theo vì bị yêu cầu. Ở công ty, nhóm phải buy into chiến lược mới. Ở trường, sinh viên cần tin vào phương pháp học nhóm. Đời thường, gia đình đồng ý kế hoạch tiết kiệm. Dễ nhầm với agree: agree có thể chỉ là đồng ý miệng; buy into có sự tin tưởng. Cụm hay gặp: buy into the idea.

Phân biệt từ đồng nghĩa

agree withChỉ việc đồng ý với một ý kiến theo cách chung nhất.
supportNhấn vào thái độ hoặc hành động ủng hộ người, chính sách hay kế hoạch.
believe inSâu và cá nhân hơn, chỉ niềm tin vào giá trị hoặc khả năng.
acceptDùng khi chấp nhận một sự thật, điều kiện hoặc tình huống.
buy intoDùng khi đã bị thuyết phục và chấp nhận logic của một ý tưởng hay chiến lược.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team needs to buy into the change.

Nhóm cần đồng thuận với sự thay đổi.

💡 email

Not everyone has bought into the new process.

Không phải ai cũng đồng thuận với quy trình mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Not everyonenot‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bought intobought‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Clients bought into the simpler pricing model.

Khách hàng đã chấp nhận mô hình định giá đơn giản hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

buy into an idea
buy into the vision
buy into a plan
not buy into the argument
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1