Nghĩa · Meaning
hiệu chỉnh, điều chỉnh chuẩn xác kỳ vọng hay tiêu chuẩn
Cách dùng · Usage
Calibrate không chỉ nói về máy móc; người bản ngữ còn dùng khi chỉnh kỳ vọng, mục tiêu, cách chấm điểm hay mức giá. Hợp với bối cảnh công việc, học tập, thương lượng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should calibrate our expectations before negotiating the deadline.”
Chúng ta nên điều chỉnh kỳ vọng trước khi đàm phán hạn chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- calibrate→calibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- our expectations→our‿expectationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- negotiating→negoᴅiatingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The benchmark helps calibrate our service targets.”
Điểm chuẩn giúp hiệu chỉnh các mục tiêu dịch vụ của chúng ta.
“I am sharing last quarter's numbers so we can calibrate the forecast.”
Tôi chia sẻ số liệu quý trước để chúng ta hiệu chỉnh dự báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- calibrate→calibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →