call out

kɔl aʊt
kawl·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

công khai chỉ trích, vạch mặt (hành vi sai)

Cách dùng · Usage

Call out nhấn mạnh việc nói thẳng lỗi của ai, thường trước người khác: bắt quả tang nói dối, phản đối câu đùa xúc phạm, hoặc nêu hành vi bất công ở công ty. Sắc thái khá mạnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

point outChỉ ra sự thật hay lỗi một cách trung tính, không nhất thiết công khai phê phán.
mentionChỉ nhắc đến nhẹ nhàng, lực phê bình khá yếu.
criticizeTập trung vào nội dung đánh giá hay chê trách, không nhất thiết là vạch mặt.
flagCách nói công việc, nghĩa là đánh dấu điều cần chú ý hoặc xem xét.
call outDùng khi công khai chỉ ra hành vi sai và thường mang lực phê phán.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

She called him out for lying in front of everyone.

Cô ấy vạch mặt anh ta nói dối trước mặt mọi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lying inlying‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • front offront‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

It's important to call out unfair behavior at work.

Việc công khai chỉ trích hành vi bất công ở nơi làm việc rất quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • It's importantit's‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • call outcall‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • behavior atbehavior‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 news

The journalist called out the company for its false claims.

Nhà báo đã công khai chỉ trích công ty vì những tuyên bố sai sự thật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • called outcalled‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for itsfor‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call out a mistake
call someone out
call out an issue
call out a key point
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1