Nghĩa · Meaning
công khai chỉ trích, vạch mặt (hành vi sai)
Cách dùng · Usage
Call out nhấn mạnh việc nói thẳng lỗi của ai, thường trước người khác: bắt quả tang nói dối, phản đối câu đùa xúc phạm, hoặc nêu hành vi bất công ở công ty. Sắc thái khá mạnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She called him out for lying in front of everyone.”
Cô ấy vạch mặt anh ta nói dối trước mặt mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lying in→lying‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- front of→front‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It's important to call out unfair behavior at work.”
Việc công khai chỉ trích hành vi bất công ở nơi làm việc rất quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- It's important→it's‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- call out→call‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- behavior at→behavior‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The journalist called out the company for its false claims.”
Nhà báo đã công khai chỉ trích công ty vì những tuyên bố sai sự thật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- called out→called‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for its→for‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →