capitalize upon

ˈkæpɪtəlaɪz əˈpɒn
KA·pih·tuh·leyez·uh·pon6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tận dụng tối đa (trang trọng)

Cách dùng · Usage

Trong văn phong công việc hoặc học thuật, capitalize upon nghĩa là tận dụng cơ hội, xu hướng hay lợi thế sẵn có. Hay gặp khi nói về đà tăng trưởng, sự chú ý của khách hàng, kết quả nghiên cứu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

capitalize onDạng thông dụng hơn, dùng tự nhiên trong cả đời thường lẫn công việc.
capitalize uponCùng nghĩa với capitalize on nhưng mang sắc thái văn viết và trang trọng hơn.
exploitCó thể nghĩa là khai thác nguồn lực, nhưng với người hay điểm yếu dễ mang nghĩa bóc lột.
leverageNhấn vào dùng tài sản, quan hệ hoặc lợi thế một cách chiến lược.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We must capitalize upon the momentum from last quarter's launch.

Chúng ta phải tận dụng đà từ đợt ra mắt quý trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • capitalizecapiᴅalizeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 뉴스

The brand capitalized upon the sudden interest in home fitness.

Thương hiệu đó đã tận dụng sự quan tâm đột ngột đến tập luyện tại nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • capitalizedcapiᴅalizedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sudden interestsudden‿interestNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 면접

She capitalized upon her overseas experience to win the role.

Cô ấy đã tận dụng kinh nghiệm ở nước ngoài để giành được vị trí đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • capitalizedcapiᴅalizedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • overseas experienceoverseas‿experienceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

capitalize upon a trend
capitalize upon market demand
capitalize upon existing strengths
capitalize upon new opportunities
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1