cascade

kæˈskeɪd
ka·SKAYD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thông tin hoặc ảnh hưởng lan truyền theo từng bậc

Cách dùng · Usage

Trong công ty, cascade nghĩa là chuyển thông tin xuống từng cấp: sếp báo cho quản lý, quản lý báo cho nhóm. Cũng dùng khi một thay đổi gây hiệu ứng dây chuyền qua hệ thống.

Sắc thái · Nuance

“Lan truyền” khiến người Việt nghĩ đến tin đồn hoặc sự lây lan ngang hàng. Cascade trong công ty thường là truyền xuống theo tầng bậc, từ lãnh đạo đến nhóm; nghe quản trị, kỹ thuật, có hệ thống.

Phân biệt từ đồng nghĩa

shareTừ chung cho việc chia sẻ thông tin.
distributeHợp khi phân phát tài liệu hoặc dữ liệu cho nhiều người.
disseminateTrang trọng, dùng khi phổ biến rộng thông tin hoặc kiến thức.
cascadeDùng khi thông tin hoặc tác động truyền xuống theo tầng hoặc theo chuỗi.
spreadGợi lan ra tự nhiên, ít nhấn mạnh cấu trúc truyền đạt có kiểm soát.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Once leadership agrees, the update will cascade through each department.

Một khi ban lãnh đạo đồng ý, cập nhật sẽ lan truyền qua từng bộ phận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • leadership agreesleadership‿agreesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • through eachthrough‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please cascade this message to anyone who manages the evening shift.

Xin hãy lan truyền thông điệp này đến bất kỳ ai quản lý ca tối.

📊 presentation

A small scheduling error can cascade into multiple service delays.

Một lỗi lập lịch nhỏ có thể lan thành nhiều sự chậm trễ dịch vụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scheduling errorscheduling‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cascade intocascade‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cascade informationtruyền thông tin xuống cấp
cascade the messagechuyển tiếp thông điệp xuống
a cascading failurelỗi lan dây chuyền
cascade through the organizationlan qua toàn tổ chức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1