Nghĩa · Meaning
thông tin hoặc ảnh hưởng lan truyền theo từng bậc
Cách dùng · Usage
Trong công ty, cascade nghĩa là chuyển thông tin xuống từng cấp: sếp báo cho quản lý, quản lý báo cho nhóm. Cũng dùng khi một thay đổi gây hiệu ứng dây chuyền qua hệ thống.
Sắc thái · Nuance
“Lan truyền” khiến người Việt nghĩ đến tin đồn hoặc sự lây lan ngang hàng. Cascade trong công ty thường là truyền xuống theo tầng bậc, từ lãnh đạo đến nhóm; nghe quản trị, kỹ thuật, có hệ thống.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Once leadership agrees, the update will cascade through each department.”
Một khi ban lãnh đạo đồng ý, cập nhật sẽ lan truyền qua từng bộ phận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- leadership agrees→leadership‿agreesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- through each→through‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please cascade this message to anyone who manages the evening shift.”
Xin hãy lan truyền thông điệp này đến bất kỳ ai quản lý ca tối.
“A small scheduling error can cascade into multiple service delays.”
Một lỗi lập lịch nhỏ có thể lan thành nhiều sự chậm trễ dịch vụ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- scheduling error→scheduling‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cascade into→cascade‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →