Nghĩa · Meaning
nhượng lại quyền hạn hoặc vị trí
Cách dùng · Usage
Cede mang sắc thái trang trọng: tự nhường quyền quyết định, vị trí hoặc quyền kiểm soát cho bên khác. Dùng trong công việc, chính trị, thể thao: trưởng nhóm nhường quyết định cuối cho vận hành.
Sắc thái · Nuance
Chữ “nhượng” trong tiếng Việt dùng được cả trong mua bán đời thường, còn “cede” là từ trang trọng, chủ yếu gặp trong tin chính trị, hợp đồng và văn bản pháp lý. Nó gợi cảm giác mất đi thứ có giá trị dưới sức ép hoặc theo thỏa thuận chính thức, khác với “give” trung tính hay “delegate” chỉ giao việc tạm thời. Vì thế “cede control” nghe nặng nề hơn nhiều so với “hand over the work”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Trật tự bổ ngữ hay bị đảo vì tiếng Việt nói “nhượng cho ai quyền gì”; tiếng Anh phải đặt vật trước người: “cede authority to the committee”, không nói “cede to the committee authority”. Do không có dấu thì, câu kể quá khứ dễ thành “Last year the country cede the island”; đúng là “ceded”. Phát âm cũng cần chú ý: âm cuối “-d” phải bật rõ, nếu nuốt mất thì người nghe sẽ hiểu thành “see”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The slide explained when local teams may cede authority to headquarters.”
Slide giải thích khi nào các nhóm địa phương có thể nhượng quyền hạn cho trụ sở chính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explained→slide‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cede authority→cede‿authorityNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The project lead ceded the final call to operations.”
Trưởng dự án nhượng quyền quyết định cuối cùng cho bộ phận vận hành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- operations→operaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, Ravi ceded the restaurant choice to the visitors.”
Vào bữa trưa, Ravi nhường quyền chọn nhà hàng cho các vị khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →