follow up on
Nghĩa · Meaning
đôn đốc, theo dõi để nhắc
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong công việc khi cần nhắc hoặc kiểm tra việc chưa xong: hỏi lại hóa đơn, đôn đốc phê duyệt, gửi email sau cuộc họp để biết ai đang xử lý bước tiếp theo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'll follow up on the invoice today since it still hasn't arrived.”
Hôm nay tôi sẽ đôn đốc hóa đơn vì nó vẫn chưa đến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- follow up→follow‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- since it→since‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- hasn't arrived→hasn't‿arrivedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to follow up on the approval before the rollout slips.”
Chúng ta cần đôn đốc việc phê duyệt trước khi kế hoạch triển khai bị chậm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- follow up→follow‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I followed up on my application after a week of silence.”
Tôi đã hỏi lại về hồ sơ ứng tuyển của mình sau một tuần không có tin tức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- followed up→followed‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- application→applicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- after a→after‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- week of→week‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →