follow up on

ˈfɑːloʊ ʌp ɑːn
FAH·loh·uhp·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đôn đốc, theo dõi để nhắc

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong công việc khi cần nhắc hoặc kiểm tra việc chưa xong: hỏi lại hóa đơn, đôn đốc phê duyệt, gửi email sau cuộc họp để biết ai đang xử lý bước tiếp theo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkChỉ việc kiểm tra tình trạng theo nghĩa rộng.
remindTập trung vào việc nhắc ai đó đừng quên.
chase upGần tiếng Anh Anh, hàm ý thúc giục để nhận được phản hồi hoặc xử lý.
follow up onRộng và chuyên nghiệp hơn, chỉ việc tiếp tục các bước sau trao đổi hay yêu cầu trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 이메일

I'll follow up on the invoice today since it still hasn't arrived.

Hôm nay tôi sẽ đôn đốc hóa đơn vì nó vẫn chưa đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • follow upfollow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • since itsince‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • hasn't arrivedhasn't‿arrivedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

We need to follow up on the approval before the rollout slips.

Chúng ta cần đôn đốc việc phê duyệt trước khi kế hoạch triển khai bị chậm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • follow upfollow‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

I followed up on my application after a week of silence.

Tôi đã hỏi lại về hồ sơ ứng tuyển của mình sau một tuần không có tin tức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • followed upfollowed‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • applicationapplicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • after aafter‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • week ofweek‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

follow up on an email
follow up on a request
follow up on payment
follow up on action items
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1