Nghĩa · Meaning
áp sát dần, tiến gần tới mục tiêu
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó hoặc điều gì tiến sát mục tiêu theo thời gian: cảnh sát gần bắt nghi phạm, vận động viên đuổi kịp người dẫn đầu, nhóm nghiên cứu gần tìm ra lời giải.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Police are closing in on the suspect after weeks of searching.”
Cảnh sát đang áp sát nghi phạm sau nhiều tuần truy tìm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Police are→police‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- closing in→closing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- suspect after→suspect‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- weeks of→weeks‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The runner closed in on the leader during the final lap.”
Vận động viên đó đã bám sát người dẫn đầu ở vòng chạy cuối.
“We are closing in on a final agreement with the supplier.”
Chúng tôi đang tiến rất gần tới thỏa thuận cuối cùng với nhà cung cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- closing in→closing‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- final agreement→final‿agreementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →